Chi tiết sản phẩm

Trang chủ / Sản phẩm / Silicon Carbide Saggar

Hộp nung carbide silic

Dòng sản phẩm carbide silic

Hộp nung carbide silic là thùng lò chế tạo từ SiC siêu tinh khiết bằng đúc và thiêu kết độ chính xác cao. Dẫn nhiệt cực cao, bền chu kỳ nhiệt, chống hơi kiềm/lithium, không biến dạng creep ở nhiệt độ cao — tối đa thông lượng lò và năng suất sản phẩm.

Thông số Quy cách
Vật liệu Recrystallized SiC (RSiC) / Reaction Bonded SiC (SiSiC)
Nhiệt độ sử dụng tối đaerature 1450°C ~ 1650°C
Khối lượng thể tích 2.70 ~ 3.05 g/cm³
Cường độ chịu nén nguội ≥ 120 MPa
Bending Strength (1400℃) ≥ 50 ~ 100 MPa
Dẫn nhiệt (1000℃) ≥ 28 ~ 42 W/(m·K)
Thermal Shock Resistance (1100℃ Water Quench) ≥ 30 cycles without cracking

Giới thiệu vật liệu

Hộp nung carbide silic (SiC) là đồ lò hiệu suất cao then chốt. So với hộp nung cordierit-mullit hoặc corundum thông thường, SiC dẫn nhiệt cao hơn 3 đến 5 lần và hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn rõ rệt. Đảm bảo phân bố nhiệt nhanh, đồng đều trên lò con lăn và lò đẩy, loại gradient nhiệt và nâng mạnh độ đồng nhất thiêu kết bột.

Hộp nung SiC có chống creep cao và khả năng chịu tải vượt trội ở nhiệt độ cao kéo dài, ngăn võng, cong vênh hay biến dạng đĩa. Bề mặt chịu lửa đặc chống xói hóa học từ muối lithium và khí quyển thiêu kết ăn mòn, bảo vệ độ tinh khiết bột và tuổi thọ chu kỳ dài.

Đặc điểm sản phẩm

  • Dẫn nhiệt cao và tiết kiệm năng lượng: truyền nhiệt nhanh giúp rút ngắn chu kỳ ngâm và giảm tiêu thụ điện lò.
  • Chịu sốc nhiệt cao: giãn nở nhiệt thấp cho phép chu kỳ nóng lạnh nhanh với rủi ro nứt thấp hơn.
  • Cường độ nhiệt độ cao và chống vênh: giúp giữ toàn vẹn kết cấu và hình học phẳng sau nhiều lần nung nhiệt độ cao dưới tải.
  • Chống ăn mòn hóa học và chống dính: chịu hơi lithium, kiềm và khí bảo vệ, ngăn nhiễm bẩn vật liệu.
  • Cấu hình tùy biến đa năng: hộp nung chữ nhật một/nhiều ngăn, hộp tròn, hộp lỗ và thiết kế mô-đun tùy chỉnh.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêu Đơn vị Recrystallized SiC (RSiC) Reaction Bonded SiC (SiSiC) Nitride Bonded SiC (NSiC)
Hàm lượng SiC % ≥ 98 ≥ 88 ≥ 75
Khối lượng thể tích g/cm³ ≥ 2.70 ≥ 3.02 ≥ 2.65
Độ xốp biểu kiến % ≤ 15 ≤ 0.5 ≤ 14
Cường độ uốn (20℃) MPa ≥ 90 ≥ 250 ≥ 160
Flexural Strength (1400℃) MPa ≥ 100 ≥ 280 (1200℃) ≥ 180
Refractoriness Under Load (0.2MPa) > 1700 > 1380 > 1650
Nhiệt độ sử dụng tối đaerature 1650 1380 1500
Dẫn nhiệt (1000℃) W/(m·K) ≥ 30 ≥ 42 ≥ 22
Thermal Shock Chu kỳ (1100℃ Water Quench) Chu kỳ ≥ 35 ≥ 30 ≥ 25